Bản dịch của từ Gently tweaked trong tiếng Việt

Gently tweaked

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gently tweaked(Phrase)

dʒˈɛntli twˈiːkt
ˈdʒɛntɫi ˈtwikt
01

Đề cập đến việc thực hiện những thay đổi tinh vi mà không cần áp lực.

Referring to making subtle changes without force

Ví dụ
02

Thay đổi một cách cẩn trọng và nhạy cảm

To modify with care and sensitivity

Ví dụ
03

Theo cách nhẹ nhàng, điều chỉnh hoặc thay đổi một chút điều gì đó.

In a gentle manner adjusted or altered something slightly

Ví dụ