Bản dịch của từ Geriatric animal trong tiếng Việt

Geriatric animal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geriatric animal (Noun)

dʒˌiərɪˈætrɪk ˈænɪməl
ˌɡɪriˈætrɪk ˈænɪməɫ
01

Một con vật già nua hoặc đã lớn tuổi thường gặp phải những vấn đề liên quan đến tuổi tác.

An animal that is elderly or aged typically experiencing agerelated issues

Ví dụ
02

Cụ thể đề cập đến các động vật già trong bối cảnh thú y.

Specifically refers to older animals in veterinary contexts

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học hoặc lão học để chỉ sự lão hóa ở các loài không phải con người.

A term used in biology or gerontology to denote aging in nonhuman species

Ví dụ