Bản dịch của từ Gestural movement trong tiếng Việt

Gestural movement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gestural movement(Noun)

dʒˈɛstʃərəl mˈuːvmənt
ˈdʒɛstʃɝəɫ ˈmuvmənt
01

Việc sử dụng chuyển động của tay hoặc cơ thể để truyền đạt ý nghĩa mà không cần lời nói

The use of movements of the hands or body to convey meaning without speech

Ví dụ
02

Một chuyển động được thực hiện bằng một bộ phận của cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu để diễn đạt một ý tưởng hoặc ý nghĩa

A movement made with a part of the body especially a hand or the head to express an idea or meaning

Ví dụ