Bản dịch của từ Get attached trong tiếng Việt

Get attached

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get attached(Phrase)

ɡˈɛt ˈætætʃt
ˈɡɛt ˈætətʃt
01

Gắn hoặc sửa một thứ với một thứ khác

To join or fix something to another thing

Ví dụ
02

Phát triển một tình cảm mạnh mẽ hoặc mối liên kết chặt chẽ

To develop a strong affection or bond

Ví dụ
03

Trở nên gắn bó về mặt cảm xúc với ai đó hoặc một điều gì đó

To become emotionally involved with someone or something

Ví dụ