Bản dịch của từ Get attached trong tiếng Việt
Get attached
Phrase

Get attached(Phrase)
ɡˈɛt ˈætætʃt
ˈɡɛt ˈætətʃt
Ví dụ
03
Trở nên gắn bó về mặt cảm xúc với ai đó hoặc một điều gì đó
To become emotionally involved with someone or something
Ví dụ
Get attached

Trở nên gắn bó về mặt cảm xúc với ai đó hoặc một điều gì đó
To become emotionally involved with someone or something