Bản dịch của từ Get divorced trong tiếng Việt

Get divorced

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get divorced(Phrase)

ɡˈɛt dɪvˈɔːst
ˈɡɛt dɪˈvɔrst
01

Ly hôn một cách chính thức

To separate from ones spouse in a formal legal manner

Ví dụ
02

Chấm dứt mối quan hệ hôn nhân

To terminate a marital relationship

Ví dụ
03

Chấm dứt hôn nhân hợp pháp thông qua quy trình tòa án

To legally end a marriage through a court process

Ví dụ