Anh - Việt

Bản dịch của từ Get off with trong tiếng Việt

get off with

Idiom

get off with (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Tránh được hình phạt hoặc hậu quả cho một hành động.

To avoid punishment or consequences for an action.

Ví dụ
Một số thanh thiếu niên chỉ bị phạt nhẹ vì tội phá hoại ở trường.Some teens get off with minor penalties for vandalism in schools.
Nhiều người không thể tránh khỏi hậu quả cho hành động của họ.Many people do not get off with no consequences for their actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có một cuộc gặp gỡ lãng mạn hoặc tình dục với ai đó.

To have a romantic or sexual encounter with someone.

Ví dụ
Jessica đã có một cuộc hẹn hò với Mark tại bữa tiệc tối thứ Bảy.Jessica got off with Mark at the party last Saturday night.
Họ đã không có cuộc hẹn hò nào trong sự kiện xã hội tuần trước.They didn't get off with anyone during the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh