Bản dịch của từ Get your bearings trong tiếng Việt
Get your bearings
Phrase

Get your bearings(Phrase)
ɡˈɛt jˈɔː bˈiərɪŋz
ˈɡɛt ˈjʊr ˈbɪrɪŋz
01
Thích ứng với một môi trường hoặc điều kiện mới.
To adjust to a new environment or condition
Ví dụ
02
Để có được một cảm giác rõ ràng về hướng đi hoặc định hướng.
To gain a sense of direction or orientation
Ví dụ
03
Hiểu vị trí hoặc tình huống của một người trong mối quan hệ với môi trường xung quanh hoặc hoàn cảnh.
To understand ones position or situation in relation to surroundings or circumstances
Ví dụ
