Bản dịch của từ Getting warm trong tiếng Việt
Getting warm
Phrase

Getting warm(Phrase)
ɡˈɛtɪŋ wˈɔːm
ˈɡɛtɪŋ ˈwɔrm
Ví dụ
02
Thường trở nên ấm hơn về nhiệt độ
Ví dụ
03
Quá trình trở nên ấm áp về mặt cảm xúc hoặc thân thiện hơn
The process of becoming more emotionally warm or friendly
Ví dụ
