Bản dịch của từ Getting warm trong tiếng Việt

Getting warm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Getting warm(Phrase)

ɡˈɛtɪŋ wˈɔːm
ˈɡɛtɪŋ ˈwɔrm
01

Ngụ ý rằng ai đó đang gần gũi với việc hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.

Implying that someone is close to understanding or solving a problem

Ví dụ
02

Thường trở nên ấm hơn về nhiệt độ

Becoming warmer typically in temperature

Ví dụ
03

Quá trình trở nên ấm áp về mặt cảm xúc hoặc thân thiện hơn

The process of becoming more emotionally warm or friendly

Ví dụ