Bản dịch của từ Ghost shark trong tiếng Việt
Ghost shark
Noun [U/C]

Ghost shark(Noun)
ɡˈəʊst ʃˈɑːk
ˈɡoʊst ˈʃɑrk
01
Bất kỳ thành viên nào của loài cá sụn giống cá mập nhưng khác biệt về nhiều đặc điểm giải phẫu khác nhau
Any member of the cartilaginous fish resembling sharks but distinct in various anatomical features
Ví dụ
