Bản dịch của từ Ghost shark trong tiếng Việt

Ghost shark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghost shark(Noun)

ɡˈəʊst ʃˈɑːk
ˈɡoʊst ˈʃɑrk
01

Bất kỳ thành viên nào của loài cá sụn giống cá mập nhưng khác biệt về nhiều đặc điểm giải phẫu khác nhau

Any member of the cartilaginous fish resembling sharks but distinct in various anatomical features

Ví dụ
02

Một loại cá mập nước sâu thuộc họ Chimaeridae có đặc điểm là bộ xương sụn và mõm dài

A type of deepwater shark belonging to the family Chimaeridae characterized by a cartilaginous skeleton and a long snout

Ví dụ