Bản dịch của từ Gifted account trong tiếng Việt

Gifted account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gifted account(Noun)

ɡˈɪftɪd ɐkˈaʊnt
ˈɡɪftɪd ˈeɪˈkaʊnt
01

Một loại tài khoản được tặng hoặc cấp như một món quà

A type of account that is given or granted as a gift

Ví dụ
02

Một tài khoản có thể đi kèm với một số lợi ích hoặc đặc quyền mà các tài khoản tiêu chuẩn không có.

An account that may come with certain benefits or privileges that are not available with standard accounts

Ví dụ
03

Một tài khoản tài chính hoặc dịch vụ được thiết kế để người nhận sử dụng cho những mục đích cụ thể.

A financial or service account intended for use by the recipient for specific purposes

Ví dụ