ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gifted account
Một loại tài khoản được tặng hoặc cấp như một món quà
A type of account that is given or granted as a gift
Một tài khoản có thể đi kèm với một số lợi ích hoặc đặc quyền mà các tài khoản tiêu chuẩn không có.
An account that may come with certain benefits or privileges that are not available with standard accounts
Một tài khoản tài chính hoặc dịch vụ được thiết kế để người nhận sử dụng cho những mục đích cụ thể.
A financial or service account intended for use by the recipient for specific purposes