Bản dịch của từ Gigantic dome trong tiếng Việt
Gigantic dome
Noun [U/C]

Gigantic dome(Noun)
dʒɪɡˈæntɪk dˈəʊm
ˌdʒɪˈɡæntɪk ˈdoʊm
01
Một cấu trúc lớn có hình dạng tròn, thường có mái vòm, thường xuất hiện trong kiến trúc và kỹ thuật.
A large structure with a round shape that resembles a dome is commonly seen in architecture and engineering.
一个大型的圆形结构,通常呈圆顶形状,常用于建筑和工程设计中
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dạng cấu tạo địa chất tự nhiên giống như một mái vòm, chẳng hạn như núi mái vòm hoặc mái vòm núi lửa.
A natural geological formation resembling an arch, such as a dome-shaped mountain or a volcanic dome.
这是一种自然形成的地质结构,像一个拱顶,比如拱形山或火山穹丘。
Ví dụ
