Bản dịch của từ Gigantic dome trong tiếng Việt

Gigantic dome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gigantic dome(Noun)

dʒɪɡˈæntɪk dˈəʊm
ˌdʒɪˈɡæntɪk ˈdoʊm
01

Một cấu trúc lớn có hình dạng tròn, thường có mái vòm, thường xuất hiện trong kiến trúc và kỹ thuật.

A large structure with a round shape that resembles a dome is commonly seen in architecture and engineering.

一个大型的圆形结构,通常呈圆顶形状,常用于建筑和工程设计中

Ví dụ
02

Một mái vòm tròn nổi bật thường xuất hiện trong các công trình như nhà thờ lớn và sân vận động

A prominent domed roof is commonly used in structures such as churches and stadiums.

一个突出的圆顶在教堂和体育馆等建筑中常常被采用。

Ví dụ
03

Một dạng cấu tạo địa chất tự nhiên giống như một mái vòm, chẳng hạn như núi mái vòm hoặc mái vòm núi lửa.

A natural geological formation resembling an arch, such as a dome-shaped mountain or a volcanic dome.

这是一种自然形成的地质结构,像一个拱顶,比如拱形山或火山穹丘。

Ví dụ