Bản dịch của từ Ginkgo trong tiếng Việt
Ginkgo

Ginkgo (Noun)
Một loài cây lá rụng có nguồn gốc từ Trung Quốc, có lá hình quạt và hoa màu vàng. Cây bạch quả (còn gọi là ginkgo) là loài có nhiều đặc điểm nguyên thủy và giống hóa thạch từ kỷ Jura.
A deciduous Chinese tree related to the conifers with fanshaped leaves and yellow flowers It has a number of primitive features and is similar to some Jurassic fossils.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ginkgo (Ginkgo biloba) là một loại cây có nguồn gốc từ Trung Quốc, được biết đến với lá hình quạt đặc trưng và có khả năng sinh tồn lâu dài. Ginkgo là duy nhất trong chi Ginkgoaceae và thường được trồng làm cây cảnh, với nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền và chế phẩm dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ "ginkgo". Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
Ginkgo (Ginkgo biloba) là một loại cây có nguồn gốc từ Trung Quốc, được biết đến với lá hình quạt đặc trưng và có khả năng sinh tồn lâu dài. Ginkgo là duy nhất trong chi Ginkgoaceae và thường được trồng làm cây cảnh, với nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền và chế phẩm dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ "ginkgo". Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
