girdling
Verb
girdling (Verb)
/ˈɡɚ.dlɪŋ/
/ˈɡɚ.dlɪŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang cắt vỏ cây để tạo không gian cho vườn cộng đồng mới.They are girdling trees to create space for new community gardens.
Các tình nguyện viên đã không cắt vỏ cây trong lễ hội năm ngoái.The volunteers did not girdle any trees during the festival last year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Girdling là thuật ngữ trong sinh học đề cập đến hành động bao quanh hoặc cắt đứt lớp vỏ của cây, thường nhằm mục đích kiểm soát sự phát triển hoặc thu hoạch. Trong tiếng Anh, “girdling” được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thiên về sử dụng thuật ngữ này trong ngữ cảnh nông nghiệp và lâm nghiệp hơn.