Anh - Việt

Bản dịch của từ Girdles trong tiếng Việt

girdles

Noun

girdles (Noun)

/ɡɝˈdəlz/
/ɡɝˈdəlz/
AI

Nghĩa 01

Một dải hoặc dây đeo bao quanh.

An encircling band or strap.

Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội, Maria nghiên cứu những dải đai được đeo trong các lễ hội truyền thống.At the social survey, Maria studied girdles worn during traditional festivals.
Báo cáo cho biết những đai quấn hiện đại không cần thiết cho các điệu múa cộng đồng.The report says modern girdles are not required for community dances.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chiếc thắt lưng hoặc khăn quàng quanh eo.

A belt or sash worn around the waist.

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng, Maria trưng bày những đai lưng truyền thống.At the community festival, Maria displayed traditional girdles.
Tại các sự kiện xã hội trang trọng, tình nguyện viên không đeo đai lưng trang trí.At formal social events, volunteers did not wear decorative girdles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh