Anh - Việt
girdles
Noun
girdles (Noun)
/ɡɝˈdəlz/
/ɡɝˈdəlz/
AI
Nghĩa 01
Một dải hoặc dây đeo bao quanh.
An encircling band or strap.
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội, Maria nghiên cứu những dải đai được đeo trong các lễ hội truyền thống.At the social survey, Maria studied girdles worn during traditional festivals.
Báo cáo cho biết những đai quấn hiện đại không cần thiết cho các điệu múa cộng đồng.The report says modern girdles are not required for community dances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng, Maria trưng bày những đai lưng truyền thống.At the community festival, Maria displayed traditional girdles.
Tại các sự kiện xã hội trang trọng, tình nguyện viên không đeo đai lưng trang trí.At formal social events, volunteers did not wear decorative girdles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Girdles" là danh từ số nhiều của "girdle", chỉ vòng đai hoặc trang phục ôm quanh vùng eo hoặc hông. Trong ngữ cảnh thời trang, girdle thường ám chỉ đồ lót chỉnh hình, có tác dụng tôn dáng. Ở Anh, "girdle" có thể chỉ một vòng đai cho vóc dáng, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ sản phẩm hỗ trợ thể lực cho người tập thể hình. Sự khác biệt về nghĩa và sử dụng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh cụ thể.