Bản dịch của từ Give a heads-up trong tiếng Việt

Give a heads-up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a heads-up(Phrase)

ɡˈɪv ˈɑː hˈɛdzˌʌp
ˈɡɪv ˈɑ ˈhɛdˌzəp
01

Cung cấp cho ai đó thông tin về một điều gì đó trước đó.

To provide someone with information about something in advance

Ví dụ
02

Cảnh báo ai đó về một điều gì sẽ xảy ra.

To warn someone about something that is going to happen

Ví dụ
03

Để cảnh báo ai đó về một vấn đề hoặc sự kiện tiềm ẩn

To alert someone to a potential issue or event

Ví dụ