Bản dịch của từ Give away medal trong tiếng Việt

Give away medal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give away medal(Noun)

ɡˈɪv ˈɔːwˌeɪ mˈɛdəl
ˈɡɪv ˈɑˌweɪ ˈmɛdəɫ
01

Một huy chương được trao như một phần thưởng hoặc sự công nhận cho thành tích.

A medal given as an award or recognition for achievement

Ví dụ
02

Một huy chương được trao trong một cuộc thi cho người chiến thắng hoặc như một sự công nhận về thành tích.

A medal given in a competition to the winner or as a recognition of merit

Ví dụ
03

Một biểu tượng của thành tích hoặc danh dự thường có hình dạng của một đĩa.

A token of achievement or honor usually in the form of a disc

Ví dụ