Bản dịch của từ Give me that trong tiếng Việt

Give me that

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give me that(Verb)

ɡˈɪv mˈɛ tˈæt
ˈɡɪv ˈmɛ ˈθæt
01

Để tự nguyện đóng góp mà không mong đợi sự đền bù

To present voluntarily and without expecting compensation

Ví dụ
02

Gây ra hoặc cho phép có được

To cause or allow to have

Ví dụ
03

Thực hiện hành động cung cấp hoặc đề xuất một thứ gì đó.

To perform an action of providing or offering something

Ví dụ