Bản dịch của từ Give sb a lift trong tiếng Việt

Give sb a lift

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give sb a lift(Phrase)

ɡˈɪv ˌɛsbˈiː ˈɑː lˈɪft
ˈɡɪv ˈɛsˈbi ˈɑ ˈɫɪft
01

Cho ai đó đi nhờ bằng xe.

To provide someone with a ride in a vehicle

Ví dụ
02

Nâng cao tâm trạng hoặc tinh thần của ai đó.

To improve someones mood or spirits

Ví dụ
03

Đưa ra sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn.

To offer assistance or help to someone especially in a difficult situation

Ví dụ