Bản dịch của từ Give somebody a rough time trong tiếng Việt

Give somebody a rough time

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give somebody a rough time(Idiom)

01

Hay mắng mỏ hoặc chỉ trích ai đó thường xuyên

To nag or criticize someone constantly

老是批评或责怪某人

Ví dụ
02

Làm cho mọi việc trở nên khó khăn hơn cho ai đó

To make things difficult for someone

让某人困难重重

Ví dụ
03

Đối xử tệ bạc hoặc nghiêm khắc với ai đó, thường gây ra căng thẳng hoặc bất tiện cho họ

To treat someone badly or harshly, often causing them stress or discomfort.

对某人不好或过于苛刻,常常会让他们感到紧张或不舒服。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh