Bản dịch của từ Give the runaround trong tiếng Việt

Give the runaround

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give the runaround(Phrase)

ɡˈɪv ðə ɹˈʌnəɹˌaʊnd
ɡˈɪv ðə ɹˈʌnəɹˌaʊnd
01

Lừa dối hoặc đánh lừa ai đó

To deceive or trick someone

欺骗某人

Ví dụ
02

Dùng lý do để tránh giúp đỡ

Offering an excuse instead of help

找借口而不是提供帮助

Ví dụ
03

Tránh né hoặc trì hoãn đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp thẳng thắn

Avoiding or delaying giving a direct answer or solution.

回避或拖延直接回答或解决方案的提供

Ví dụ