Bản dịch của từ Give up control of one's life trong tiếng Việt

Give up control of one's life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give up control of one's life(Phrase)

ɡˈɪv ˈʌp kˈɒntrɒl ˈɒf wˈəʊnz lˈaɪf
ˈɡɪv ˈəp ˈkɑnˌtrɑɫ ˈɑf ˈwənz ˈɫaɪf
01

Ngừng cố gắng làm một cái gì đó hoặc từ bỏ trách nhiệm về hành động của mình

To stop trying to do something or to relinquish responsibility for ones actions

Ví dụ
02

Để nhường quyền kiểm soát hoặc quyền lực cho người khác

To yield control or authority to someone else

Ví dụ
03

Để cho mình bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài

To allow oneself to be governed by external factors

Ví dụ