Bản dịch của từ Glasnost trong tiếng Việt
Glasnost

Glasnost(Noun)
Một chính sách ở Liên Xô trước đây do Mikhail Gorbachev khởi xướng từ năm 1985, khuyến khích chính phủ cởi mở hơn, tham vấn công khai hơn và cho phép thông tin được lan truyền rộng rãi hơn (nhiều tự do thông tin và minh bạch hơn).
In the former Soviet Union the policy or practice of more open consultative government and wider dissemination of information initiated by leader Mikhail Gorbachev from 1985.
苏联的开放政策,促进信息传播与政府透明度。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Glasnost (tiếng Nga: гласность) là một thuật ngữ có nghĩa là "mở cửa" hay "minh bạch". Nó được sử dụng để mô tả chính sách của Liên Xô vào những năm 1980 nhằm khuyến khích tự do ngôn luận và giảm bớt kiểm duyệt. Thuật ngữ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sử dụng đồng nhất trong cả hai hình thức. Glasnost liên quan mật thiết đến các cải cách chính trị của Mikhail Gorbachev, thể hiện sự chuyển đổi trong tư duy xã hội và chính trị.
Từ "glasnost" xuất phát từ tiếng Nga, mang nghĩa là "minh bạch" hoặc "công khai". Nó có nguồn gốc từ từ "glasny" trong tiếng Nga, thể hiện sự mở rộng thông tin và tự do ngôn luận. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong những năm 1980, khi Mikhail Gorbachev khuyến khích chính sách cải cách, dẫn đến sự thay đổi xã hội và chính trị tại Liên Xô. Ngày nay, "glasnost" thường biểu thị cho sự minh bạch trong quản lý và chính trị.
Từ "glasnost" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu vì nó liên quan đến bối cảnh lịch sử và chính trị của Liên Xô. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết về chính phủ hoặc lịch sử, trong khi phần Nói và Viết chỉ có thể bao gồm nó trong các chủ đề liên quan đến sự cởi mở xã hội hoặc cải cách. Ngoài ra, "glasnost" cũng thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về tự do ngôn luận và truyền thông.
Glasnost (tiếng Nga: гласность) là một thuật ngữ có nghĩa là "mở cửa" hay "minh bạch". Nó được sử dụng để mô tả chính sách của Liên Xô vào những năm 1980 nhằm khuyến khích tự do ngôn luận và giảm bớt kiểm duyệt. Thuật ngữ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sử dụng đồng nhất trong cả hai hình thức. Glasnost liên quan mật thiết đến các cải cách chính trị của Mikhail Gorbachev, thể hiện sự chuyển đổi trong tư duy xã hội và chính trị.
Từ "glasnost" xuất phát từ tiếng Nga, mang nghĩa là "minh bạch" hoặc "công khai". Nó có nguồn gốc từ từ "glasny" trong tiếng Nga, thể hiện sự mở rộng thông tin và tự do ngôn luận. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong những năm 1980, khi Mikhail Gorbachev khuyến khích chính sách cải cách, dẫn đến sự thay đổi xã hội và chính trị tại Liên Xô. Ngày nay, "glasnost" thường biểu thị cho sự minh bạch trong quản lý và chính trị.
Từ "glasnost" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu vì nó liên quan đến bối cảnh lịch sử và chính trị của Liên Xô. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết về chính phủ hoặc lịch sử, trong khi phần Nói và Viết chỉ có thể bao gồm nó trong các chủ đề liên quan đến sự cởi mở xã hội hoặc cải cách. Ngoài ra, "glasnost" cũng thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về tự do ngôn luận và truyền thông.
