Bản dịch của từ Glide past trong tiếng Việt

Glide past

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glide past(Phrase)

ɡlˈaɪd pˈɑːst
ˈɡɫaɪd ˈpæst
01

Di chuyển một cách mượt mà và dễ dàng vượt qua cái gì đó hoặc ai đó

To move smoothly and effortlessly past something or someone

Ví dụ
02

Tiến bước với một cảm giác thoải mái và thanh thoát

To proceed with a sense of ease and grace

Ví dụ
03

Đi qua mà không dừng lại hay nỗ lực

To pass by without stopping or making an effort

Ví dụ