Bản dịch của từ Glioblastoma trong tiếng Việt
Glioblastoma
Noun [U/C]

Glioblastoma(Noun)
ɡlˌaɪoʊslˈɑtəsə
ɡlˌaɪoʊslˈɑtəsə
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi sự tăng trưởng hung hãn và tiên lượng xấu.
Characterized by aggressive growth and a poor prognosis.
Ví dụ
