Bản dịch của từ Glycosidic trong tiếng Việt
Glycosidic

Glycosidic (Adjective)
Liên quan đến hoặc chỉ một liên kết hóa học hoặc nhóm chức được tạo thành khi một đường (đường đơn hoặc đa) phản ứng với một hợp chất khác, thường là với một ancol (rượu). Nói cách khác, đề cập đến liên kết hoặc nhóm “glycosid” giữa đường và một phân tử khác.
Relating to or denoting a chemical bond or group formed by the reaction of a sugar with another compound, especially an alcohol.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "glycosidic" (glycosid) trong hóa học chỉ liên kết glycosid, một dạng liên kết được hình thành giữa một monosaccharide và một phân tử khác (thường là đường khác hoặc một nhóm chức) thông qua phản ứng glycosyl hóa. Liên kết này có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của polysaccharide, nucleic acid và nhiều phân tử sinh học khác. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút trong ngữ điệu và nhấn âm.
Từ "glycosidic" (glycosid) trong hóa học chỉ liên kết glycosid, một dạng liên kết được hình thành giữa một monosaccharide và một phân tử khác (thường là đường khác hoặc một nhóm chức) thông qua phản ứng glycosyl hóa. Liên kết này có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của polysaccharide, nucleic acid và nhiều phân tử sinh học khác. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút trong ngữ điệu và nhấn âm.
