Bản dịch của từ Gnomon trong tiếng Việt
Gnomon

Gnomon(Noun)
Trong hình học: phần của một hình bình hành còn lại sau khi đã cắt khỏi một góc một hình bình hành tương tự (cùng dạng) nhỏ hơn. Nói cách khác, đó là mảnh còn lại khi ta lấy đi từ một góc của hình bình hành một hình bình hành nhỏ cùng tỉ lệ.
The part of a parallelogram left when a similar parallelogram has been taken from its corner.
平行四边形的一部分,切去一个相似四边形后剩下的部分。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gnomon là một thuật ngữ trong hình học, chỉ phần mở rộng của một hình đa giác được tạo ra khi loại bỏ một hình đa giác nhỏ hơn nằm bên trong nó. Thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong thiên văn học để chỉ phần đứng của đồng hồ mặt trời, nơi bóng của kim đồng hồ tạo ra. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, gnomon chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học và toán học.
Từ "gnomon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "gnōmōn", có nghĩa là "người biết" hoặc "người chỉ". Trong ngữ cảnh toán học và thiên văn, gnomon đề cập đến phần của chiếc đồng hồ mặt trời mà tạo ra bóng, dùng để xác định thời gian. Từ này cũng được sử dụng trong hình học để chỉ phần thêm vào của một hình khối, với mục đích mở rộng hoặc tăng cường hình dạng. Sự kết nối này giữa các ý nghĩa xuất phát từ vai trò của gnomon như một công cụ để "biết" và "chỉ" thời gian hoặc không gian.
Từ "gnomon" là một thuật ngữ ít phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh ngôn ngữ nói chung, "gnomon" thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến thiên văn học và hình học, đặc biệt khi nói đến đồng hồ mặt trời và cách tính toán thời gian dựa trên bóng đổ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hoặc hội thảo học thuật, mà không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Gnomon là một thuật ngữ trong hình học, chỉ phần mở rộng của một hình đa giác được tạo ra khi loại bỏ một hình đa giác nhỏ hơn nằm bên trong nó. Thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong thiên văn học để chỉ phần đứng của đồng hồ mặt trời, nơi bóng của kim đồng hồ tạo ra. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, gnomon chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học và toán học.
Từ "gnomon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "gnōmōn", có nghĩa là "người biết" hoặc "người chỉ". Trong ngữ cảnh toán học và thiên văn, gnomon đề cập đến phần của chiếc đồng hồ mặt trời mà tạo ra bóng, dùng để xác định thời gian. Từ này cũng được sử dụng trong hình học để chỉ phần thêm vào của một hình khối, với mục đích mở rộng hoặc tăng cường hình dạng. Sự kết nối này giữa các ý nghĩa xuất phát từ vai trò của gnomon như một công cụ để "biết" và "chỉ" thời gian hoặc không gian.
Từ "gnomon" là một thuật ngữ ít phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh ngôn ngữ nói chung, "gnomon" thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến thiên văn học và hình học, đặc biệt khi nói đến đồng hồ mặt trời và cách tính toán thời gian dựa trên bóng đổ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hoặc hội thảo học thuật, mà không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
