Bản dịch của từ Go down in history trong tiếng Việt

Go down in history

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go down in history(Verb)

ɡˈoʊ dˈaʊn ɨn hˈɪstɚi
ɡˈoʊ dˈaʊn ɨn hˈɪstɚi
01

Được ghi nhớ hoặc ghi lại như một phần quan trọng của lịch sử.

Remembered or recorded as a significant event in history.

被铭记或被记载为历史上的重大事件。

Ví dụ
02

Trở thành một phần của lịch sử, thường để ghi dấu một thành tựu hoặc sự kiện đáng chú ý.

Becoming part of history, often in connection with a notable achievement or event.

成为历史的一部分,通常意味着达成一个重要的成就或发生了引人注目的事件。

Ví dụ
03

Gây ấn tượng sâu đậm để người khác còn nhắc tên bạn trong tương lai.

Leave a lasting impression that others can talk about in the future.

留下持久影响,让后人未来可以谈论的话题。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh