Bản dịch của từ Go round in circles trong tiếng Việt

Go round in circles

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go round in circles(Verb)

ɡˈoʊ ɹˈaʊnd ɨn sɝˈkəlz
ɡˈoʊ ɹˈaʊnd ɨn sɝˈkəlz
01

Tham gia vào những hoạt động không mang lại hiệu quả hoặc không giúp tiến bộ

Participating in activities that are ineffective or don't lead to progress.

从事无效或无法带来进步的活动

Ví dụ
02

Thay đổi hướng đi liên tục mà không tới đích

Constantly changing direction without ever reaching the destination.

频繁原地打转,始终找不到目标

Ví dụ
03

Lặp lại những hành động hoặc ý tưởng y hệt mà không đạt được tiến triển mới

Repeating the same action or idea without making any progress

陷入反复无新意的行为或想法,毫无进展

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh