Bản dịch của từ Gold and silver trong tiếng Việt

Gold and silver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gold and silver(Noun)

ɡˈəʊld ˈænd sˈɪlvɐ
ˈɡoʊɫd ˈænd ˈsɪɫvɝ
01

Đây là một kim loại quý màu vàng, được dùng để làm tiền tệ, trang sức và đồ trang trí.

A precious yellow metal of value, used for currency, jewelry, and decoration.

一种具有价值的黄金贵金属,常被用作货币、首饰和装饰品。

Ví dụ
02

Màu vàng hoặc bạc thường được dùng để mô tả những vật có vẻ ngoài hoặc chất lượng tương tự nhau.

The color gold or silver is commonly used to describe objects that have a similar appearance or quality.

金色或银色通常用来形容外观或品质相似的物品。

Ví dụ
03

Tương tự như vàng, bạc là một kim loại màu xám trắng, dùng để chế tác đồng xu, trang sức và dụng cụ bàn ăn.

Silver shares similar properties with gold; it's a metallic element with a silvery-white color, commonly used in currency, jewelry, and utensils.

与黄金类似,银是一种灰白色的金属元素,常被用来制作硬币、首饰和餐具。

Ví dụ