Bản dịch của từ Golden glow trong tiếng Việt

Golden glow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden glow(Noun)

ɡˈəʊldən ɡlˈəʊ
ˈɡoʊɫdən ˈɡɫoʊ
01

Một độ sáng thanh tao hoặc đẹp đẽ giống như vàng

An ethereal or beautiful brightness resembling gold

Ví dụ
02

Một hiệu ứng hình ảnh hoặc hào quang tỏa sáng với sắc vàng

A visual effect or aura that shines with a golden tint

Ví dụ
03

Ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp và rạng rỡ với màu vàng

A soft warm and radiant light with a golden color

Ví dụ