Bản dịch của từ Gonadotropin trong tiếng Việt

Gonadotropin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gonadotropin(Noun)

ɡˌɒnɐdˈɒtrəpˌɪn
ˈɡɑnəˈdɑtrəpɪn
01

Một chất do tuyến yên sản xuất, ảnh hưởng đến hoạt động của buồng trứng hoặc tinh hoàn.

A substance produced by the pituitary gland influencing the activity of the ovaries or testes

Ví dụ
02

Một hormone kích thích tuyến sinh dục, đặc biệt là trong bối cảnh các chức năng sinh sản.

A hormone that stimulates the gonads particularly in the context of reproductive functions

Ví dụ
03

Gonadotropin đóng vai trò quan trọng trong các phương pháp điều trị vô sinh và chức năng nội tiết sinh sản.

Gonadotropins are important in fertility treatments and reproductive endocrine functions

Ví dụ

Họ từ