Bản dịch của từ Good boy trong tiếng Việt
Good boy
Phrase

Good boy(Phrase)
ɡˈʊd bˈɔɪ
ˈɡʊd ˈbɔɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách gọi âu yếm hoặc khen ngợi cho một cậu bé hoặc một thanh niên.
A term of endearment or praise for a boy or a young man
Ví dụ
Good boy

Một cách gọi âu yếm hoặc khen ngợi cho một cậu bé hoặc một thanh niên.
A term of endearment or praise for a boy or a young man