Bản dịch của từ Good boy trong tiếng Việt

Good boy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good boy(Phrase)

ɡˈʊd bˈɔɪ
ˈɡʊd ˈbɔɪ
01

Để mô tả một cậu bé ngoan ngoãn, nghe lời

Used to describe a boy who is well-behaved or obedient.

用来形容一个男孩表现得乖巧或听话。

Ví dụ
02

Một câu thường được dùng để thúc đẩy hành vi tích cực ở trẻ nhỏ

This is a phrase commonly used to encourage positive behavior in children.

这句话常被用来鼓励孩子们表现得更加积极向上。

Ví dụ
03

Lời xưng hô thân mật hoặc khen ngợi dành cho một cậu bé hoặc người đàn ông trẻ tuổi

A term of endearment or compliment for a boy or a young man.

用来表达对男孩或年轻男子的爱称或赞美的话语

Ví dụ