Bản dịch của từ Good company trong tiếng Việt

Good company

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good company(Idiom)

ɡˈʊd kˈɒmpəni
ˈɡʊd ˈkəmpəni
01

Sự đồng hành dễ chịu hoặc thú vị

Pleasant or enjoyable companionship

愉快的陪伴或令人愉悦的相聚

Ví dụ
02

Một nhóm người mà bạn cảm thấy thoải mái và có khoảng thời gian vui vẻ

A group of people with whom one feels comfortable and has a good time

一群让你感到舒适、玩得开心的人

Ví dụ
03

Một người có sự hiện diện làm cho các dịp xã hội trở nên thú vị hơn

Someone whose presence makes social occasions more enjoyable

一个在场就能让社交场合变得更愉快的人

Ví dụ