Bản dịch của từ Good maintenance trong tiếng Việt

Good maintenance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good maintenance(Phrase)

ɡˈʊd mˈeɪntənəns
ˈɡʊd ˈmeɪntənəns
01

Các kiểm tra định kỳ và sửa chữa cần thiết để đảm bảo chức năng hoặc hiệu quả hoạt động

Regular inspections and repairs are needed to ensure proper function and efficiency.

定期检查和维修,以确保设备的正常运行或达到预期效果

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc sự giúp đỡ để duy trì tiêu chuẩn nhất định trong một hoạt động hoặc công việc nào đó.

Support or necessary assistance to uphold a certain standard in an activity or process.

提供支持或必要的帮助,以保持某项操作或流程的标准一致性。

Ví dụ
03

Quá trình duy trì mọi thứ ở trạng thái tốt và việc gìn giữ, chăm sóc để bảo quản chúng

The process of maintaining an item in good condition involves conservation and caring for something.

维护一个物品良好状态的过程,就是保护和照料它的行为。

Ví dụ