Bản dịch của từ Got rid of trong tiếng Việt

Got rid of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Got rid of(Phrase)

ɡˈɒt rˈɪd ˈɒf
ˈɡɑt ˈrɪd ˈɑf
01

Khiến một cái gì đó không còn có mặt hoặc không còn khả dụng nữa

To cause something to be no longer present or available

Ví dụ
02

Để loại bỏ hoặc vứt bỏ thứ gì đó không mong muốn hoặc không cần thiết

To eliminate or dispose of something unwanted or unnecessary

Ví dụ
03

Giải phóng bản thân khỏi gánh nặng hoặc phiền toái

To free oneself from a burden or annoyance

Ví dụ