Bản dịch của từ Gothic revival trong tiếng Việt

Gothic revival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gothic revival(Noun)

ɡˈɑθɨk ɹɨvˈaɪvəl
ɡˈɑθɨk ɹɨvˈaɪvəl
01

Một phong cách kiến trúc nổi bật với các cổng vòm nhọn, các mái vòm có rãnh và các chân đỡ bay, phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16.

This is an architectural style characterized by pointed arches, rough arches, and fortified walls, prominent in Europe from the 12th to the 16th century.

这是一种以尖拱、粗犷的拱顶和厚重城墙为特色的建筑风格,在12世纪到16世纪的欧洲尤为突出。

Ví dụ
02

Sự hồi sinh của phong cách Gothic vào thế kỷ 18 và 19, đặc trưng bởi việc sử dụng các yếu tố Gothic trong thiết kế kiến trúc.

A resurgence of Gothic style in the 18th and 19th centuries, characterized by the incorporation of Gothic elements into building design.

在18和19世纪,哥特风格的复兴尤为明显,这一时期的建筑设计中大量融入了哥特元素,彰显了这一独特的审美潮流。

Ví dụ
03

Một phong trào trong nghệ thuật và văn học lấy cảm hứng từ các chủ đề và thẩm mỹ của thời kỳ Gothic.

An artistic and literary movement rooted in the themes and aesthetics of the Gothic era.

这是一个以哥特时代的主题和审美为基础的艺术和文学运动。

Ví dụ