Bản dịch của từ Grainily trong tiếng Việt

Grainily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grainily(Adverb)

ɡrˈeɪnɪli
ˈɡreɪnəɫi
01

Đề cập đến chất lượng hình ảnh hoặc âm thanh mà thiếu sự rõ nét

Referring to a quality of image or sound that lacks clarity

Ví dụ
02

Theo cách mà thường nhắc đến một kết cấu thô ráp hoặc có các hạt nhỏ.

In a grainy manner often referring to a texture that is rough or has small particles

Ví dụ
03

Theo cách giống như hoặc liên quan đến các loại hạt.

In a way that resembles or pertains to grains

Ví dụ