ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Grand sale
Một đợt giảm giá lớn diễn ra nhằm xả kho hoặc chào mừng các sự kiện đặc biệt.
An outstanding sales event usually takes place to clear out stock or to celebrate special occasions.
一次为了清库存或特殊节日而举行的大促销
Sự kiện giảm giá hoặc chương trình khuyến mãi với mức giảm giá lớn
A sales event or promotion offering significant discounts.
一次促销活动或优惠,提供大幅度折扣
Chiến lược tiếp thị nhằm thu hút khách hàng bằng cách giới thiệu sản phẩm với giá thấp hơn mức thông thường.
A marketing strategy crafted to attract customers by offering products at prices lower than usual.
一种通过以低于平常的价格展示产品,吸引客户的营销策略