Bản dịch của từ Grand sale trong tiếng Việt

Grand sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grand sale(Noun)

ɡrˈænd sˈeɪl
ˈɡrænd ˈseɪɫ
01

Một đợt giảm giá quan trọng diễn ra để xả kho hoặc vào những dịp đặc biệt

A notable sale often takes place to clear out inventory or celebrate special occasions.

为了清库存或庆祝特殊场合而举行的重要促销活动

Ví dụ
02

Sự kiện bán hàng hoặc chương trình khuyến mãi với mức giảm giá lớn

A sales event or promotional campaign offering significant discounts.

一次大幅度折扣的促销活动或促销

Ví dụ
03

Chiến lược tiếp thị nhằm thu hút khách hàng bằng cách giới thiệu sản phẩm với mức giá thấp hơn bình thường.

A marketing strategy designed to attract customers by offering products at prices lower than usual.

这个营销策略旨在通过以低于正常水平的价格介绍产品,从而吸引客户。

Ví dụ