Bản dịch của từ Great britain trong tiếng Việt

Great britain

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great britain(Noun)

ɡɹˈeɪt bɹˈɪtən
ɡɹˈeɪt bɹˈɪtən
01

Một nước ở châu Âu gồm các phần England (Anh), Scotland, Wales và Bắc Ireland — thường gọi là Vương quốc Anh.

A country in Europe comprising England Scotland Wales and Northern Ireland.

包括英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰的欧洲国家。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Great britain(Idiom)

ˈɡritˈbrɪ.tən
ˈɡritˈbrɪ.tən
01

Thuật ngữ chỉ Vương quốc Anh (thường bao gồm Anh, Scotland và Wales) — nhất là khi nói đến vai trò và ảnh hưởng của nước này trong thời đế quốc thuộc địa trước đây.

The United Kingdom especially in the context of its former colonial empire.

大不列颠,尤其在谈及其前殖民帝国时。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh