Bản dịch của từ Great victories trong tiếng Việt
Great victories
Noun [U/C]

Great victories(Noun)
ɡrˈiːt vˈɪktəriz
ˈɡrit ˈvɪktɝiz
01
Một thành tựu hoặc thành công đáng kể
A significant achievement or success
Ví dụ
02
Một ví dụ về việc giành chiến thắng trong một trận chiến hoặc vượt qua đối thủ trong một cuộc thi.
An instance of winning a battle or overcoming an opponent in a competition
Ví dụ
03
Một thành tựu đáng chú ý trong một bối cảnh cụ thể.
A notable accomplishment in a particular context
Ví dụ
