Bản dịch của từ Greatest asset trong tiếng Việt

Greatest asset

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greatest asset(Phrase)

ɡrˈiːtəst ˈæsɪt
ˈɡritəst ˈæsət
01

Chất lượng hoặc tài nguyên quan trọng nhất mà một ai đó hoặc một cái gì đó sở hữu

The most important quality or resource that someone or something possesses

某人或某物所拥有的最重要的品质或资源

Ví dụ
02

Một tài sản hoặc đặc điểm quý giá đem lại lợi ích đáng kể

A valuable possession or characteristic that provides significant benefit

一种宝贵的资产或特质,能够带来显著的利益

Ví dụ
03

Một cái gì đó mà người ta rất trân trọng hoặc quý giá

Something that one greatly values or cherishes

一件人们非常珍视或看重的东西

Ví dụ