Bản dịch của từ Green footprint trong tiếng Việt

Green footprint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green footprint(Noun)

ɡrˈiːn fˈʊtprɪnt
ˈɡrin ˈfʊtˌprɪnt
01

Một hình ảnh thể hiện hậu quả sinh thái của hoạt động con người, đặc biệt liên quan đến lượng khí thải carbon.

An image illustrating the ecological consequences of human activities, especially related to carbon emissions.

这张图片展示了人类活动,尤其是碳排放,对生态环境造成的影响。

Ví dụ
02

Dấu vết hoặc vết in để lại bởi chân hoặc giày thường liên quan đến tác động môi trường hoặc các nỗ lực bền vững

The mark or imprint left by a foot or a shoe, often referring to environmental impact or efforts toward sustainable conservation.

脚印或鞋印通常指的是一双鞋或脚在某个地方留下的痕迹,常用来比喻我们对环境的影响或可持续发展的努力留痕迹。

Ví dụ
03

Biểu tượng của sự thân thiện với môi trường thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thiên nhiên

An icon of environmental friendliness is often used in discussions about conservation.

这个符号常用在环境保护的讨论中,象征着生态友好

Ví dụ