Bản dịch của từ Green grape trong tiếng Việt
Green grape
Noun [U/C]

Green grape(Noun)
ɡrˈiːn ɡrˈeɪp
ˈɡrin ˈɡreɪp
01
Một loại trái cây thường có màu xanh hoặc vàng khi chín, nổi tiếng với vị ngọt và thường được dùng trong nhiều món ăn và đồ uống.
This is a type of fruit that is usually green or yellow when ripe, known for its sweet flavor, and is often used in various dishes and beverages.
一种水果成熟时常呈绿色或黄色,以其甜美的味道闻名,常被用在各种菜肴和饮品中。
Ví dụ
Ví dụ
03
Quả nho thường được dùng để làm rượu, nước ép và các món ăn nhẹ.
Grapes are commonly used to make wine and light snacks.
葡萄通常用来酿酒或制作小吃。
Ví dụ
