Bản dịch của từ Greenfield development trong tiếng Việt
Greenfield development

Greenfield development(Noun)
Việc phát triển đất chưa từng được sử dụng cho mục đích đô thị trước đây.
Developing land has never been used as an urban development strategy.
这项土地开发行为以前从未用于城市用途。
Một dự án hoặc sáng kiến mang ý nghĩa bắt đầu mới hoàn toàn, không bị ràng buộc hay hạn chế bởi các phát triển hoặc cấu trúc trước đó.
A project or initiative is seen as a fresh start, unbound by previous developments or structures.
这是一个全新的项目或倡议,意味着无任何以往开发或结构的限制,可以自由开启新局面。
Một khu đất chưa được phát triển hoặc chủ yếu dùng để nông nghiệp, đang nằm trong tầm xem xét để phát triển dự án mới.
An undeveloped or agricultural land area under consideration for new development projects.
Một khu vực đất chưa khai thác hoặc còn được dùng để canh tác, hiện đang được xem xét để phát triển thành dự án mới.
