Bản dịch của từ Greyhound racing trong tiếng Việt

Greyhound racing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greyhound racing(Noun)

ɡɹˈeɪhəndɹəsɨŋz
ɡɹˈeɪhəndɹəsɨŋz
01

Một môn thể thao/đua thú trong đó chó săn (greyhound) chạy quanh đường đua hình tròn hoặc bầu dục để rượt theo một con thỏ giả đang chạy, và khán giả thường đặt cược vào kết quả cuộc đua.

A sport in which greyhounds race around a circular or oval track in pursuit of a moving dummy hare and spectators bet on the outcome.

一种运动,灰狗在圆形或椭圆形跑道上追逐移动的假兔子,观众对结果下注。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh