Bản dịch của từ Grieve alone trong tiếng Việt

Grieve alone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grieve alone(Phrase)

ɡrˈiːv ˈæləʊn
ˈɡriv ˈɑˌɫoʊn
01

Cảm thấy nỗi buồn một cách tự lập

To feel sadness independently

Ví dụ
02

Đau buồn mà không có sự hỗ trợ hay hiện diện của người khác

To mourn without the support or presence of others

Ví dụ
03

Trải qua nỗi buồn sâu sắc hoặc đau khổ, đặc biệt là do mất mát, mà không có sự đồng hành của người khác

To experience deep sorrow or distress especially due to a loss without the company of others

Ví dụ