Bản dịch của từ Grieve for trong tiếng Việt

Grieve for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grieve for(Phrase)

ɡrˈiːv fˈɔː
ˈɡriv ˈfɔr
01

Bày tỏ nỗi buồn hoặc sự đau khổ về một sự kiện hoặc tình huống

To express grief or sadness over an event or situation

Ví dụ
02

Cảm thấy nỗi buồn sâu sắc hoặc khổ đau đặc biệt là do mất mát của ai đó hoặc điều gì đó

To feel deep sorrow or distress especially due to the loss of someone or something

Ví dụ
03

Thương tiếc cho sự ra đi hoặc mất mát của ai đó

To mourn the death or loss of someone

Ví dụ