griever
NounVerb
griever (Noun)
/ˈɡri.vɚ/
/ˈɡri.vɚ/
AI
Ví dụ
Người đau đớn tìm sự an ủi trong một nhóm hỗ trợ sau khi mất một người thân.The griever found solace in a support group after losing a loved one.
Người đau đớn gặp khó khăn trong việc đối phó với việc mất thú cưng của họ.The griever struggled to cope with the loss of their pet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
griever (Verb)
/ˈɡri.vɚ/
/ˈɡri.vɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đau buồn vì người bạn đã mất.She grieves for her lost friend.
Cộng đồng đau buồn vì tai nạn thảm khốc.The community grieves over the tragic accident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "griever" trong tiếng Anh chỉ người đang trải qua giai đoạn đau buồn do mất mát, thường là cái chết của người thân. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "griever" có thể đề cập đến những cá nhân phải đương đầu với quy trình thương tiếc. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong nghĩa hay sử dụng từ này; tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong tiếng Mỹ, âm tiết có xu hướng nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh chuẩn có thể nhẹ nhàng hơn.