Bản dịch của từ Grilled chicken trong tiếng Việt
Grilled chicken
Noun [U/C]

Grilled chicken(Noun)
ɡrˈɪld tʃˈɪkən
ˈɡrɪɫd ˈtʃɪkən
Ví dụ
02
Một món ăn được chế biến từ gà nướng, thường đi kèm với nhiều món phụ khác nhau.
A dish consisting of chicken that has been grilled typically served with various accompaniments
Ví dụ
