Bản dịch của từ Grilled chicken trong tiếng Việt

Grilled chicken

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grilled chicken(Noun)

ɡrˈɪld tʃˈɪkən
ˈɡrɪɫd ˈtʃɪkən
01

Gà được nướng trên vỉ thường có hương vị khói đặc trưng.

Chicken that has been cooked using a grill often resulting in a smoky flavor

Ví dụ
02

Một món ăn được chế biến từ gà nướng, thường đi kèm với nhiều món phụ khác nhau.

A dish consisting of chicken that has been grilled typically served with various accompaniments

Ví dụ
03

Một món ăn phổ biến trong các nhà hàng thường được phục vụ kèm theo nhiều loại nước sốt hoặc gia vị khác nhau.

A popular menu item in restaurants often offered with various marinades or spices

Ví dụ