ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Grocery statement
Tóm tắt chi phí phát sinh từ việc mua sắm thực phẩm
A summary of expenses incurred from grocery shopping
Một tài liệu liệt kê các giao dịch mua hàng tại cửa hàng tạp hóa
A document detailing the purchases made at a grocery store
Một bản ghi cho thấy tổng số chi phí của các mặt hàng tạp hóa đã mua trong một khoảng thời gian
A record showing the total costs of grocery items bought over a period of time