Bản dịch của từ Grocery statement trong tiếng Việt

Grocery statement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grocery statement(Phrase)

ɡrˈəʊsəri stˈeɪtmənt
ˈɡroʊsɝi ˈsteɪtmənt
01

Tóm tắt chi phí phát sinh từ việc mua sắm thực phẩm

A summary of expenses incurred from grocery shopping

Ví dụ
02

Một tài liệu liệt kê các giao dịch mua hàng tại cửa hàng tạp hóa

A document detailing the purchases made at a grocery store

Ví dụ
03

Một bản ghi cho thấy tổng số chi phí của các mặt hàng tạp hóa đã mua trong một khoảng thời gian

A record showing the total costs of grocery items bought over a period of time

Ví dụ